Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thực sự" (1)

thực sự
Tiếng Anh Phó từtruly, really
Từ vựng của tôi
Anh ấy thực sự là một người bạn tốt của tôi.
He is truly a good friend of mine.

swap_horiz Từ liên quan "thực sự" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thực sự" (2)

Anh ấy thực sự là một người bạn tốt của tôi.
He is truly a good friend of mine.
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
When cognitive functions decline, human behavior also changes accordingly.